| # | Bé | Tháng theo dõi | Cân nặng | Chiều cao |
|---|---|---|---|---|
| 500 |
Nguyễn Thiên |
27 tháng | 15.3 kg | 94 cm |
| 501 |
Nguyễn Thiên |
28 tháng | 15.5 kg | 95 cm |
| 674 |
Nguyễn Thiên |
29 tháng | 15 kg | 95 cm |
| 839 |
Nguyễn Thiên |
34 tháng | 15 kg | 101 cm |
| 1010 |
Nguyễn Thiên |
35 tháng | 14.5 kg | 101 cm |
| 1152 |
Nguyễn Thiên |
36 tháng | 15 kg | 101 cm |
| 1371 |
Nguyễn Thiên |
37 tháng | 15 kg | 102 cm |
| 1643 |
Nguyễn Thiên |
38 tháng | 14.5 kg | 102 cm |
| 1867 |
Nguyễn Thiên |
39 tháng | 15 kg | 102 cm |
| 2082 |
Nguyễn Thiên |
40 tháng | 15.5 kg | 103 cm |
| 2289 |
Nguyễn Thiên |
41 tháng | 15 kg | 103 cm |
| 2423 |
Nguyễn Thiên |
42 tháng | 15.5 kg | 103 cm |
| 2606 |
Nguyễn Thiên |
43 tháng | 15.3 kg | 103 cm |
| 2833 |
Nguyễn Thiên |
44 tháng | 15.5 kg | 103.5 cm |
| 3108 |
Nguyễn Thiên |
45 tháng | 16 kg | 103.5 cm |
| 3303 |
Nguyễn Thiên |
46 tháng | 15 kg | 104.5 cm |




