| # | Bé | Tháng theo dõi | Cân nặng | Chiều cao |
|---|---|---|---|---|
| 372 |
Nguyễn Gia Phước |
20 tháng | 13.7 kg | 86 cm |
| 392 |
Nguyễn Gia Phước |
21 tháng | 14.5 kg | 87 cm |
| 618 |
Nguyễn Gia Phước |
22 tháng | 14 kg | 85 cm |
| 845 |
Nguyễn Gia Phước |
27 tháng | 15 kg | 92 cm |
| 1016 |
Nguyễn Gia Phước |
28 tháng | 14.5 kg | 94 cm |
| 1159 |
Nguyễn Gia Phước |
29 tháng | 14 kg | 95 cm |
| 1349 |
Nguyễn Gia Phước |
30 tháng | 15 kg | 95 cm |
| 1629 |
Nguyễn Gia Phước |
31 tháng | 16 kg | 96 cm |
| 1851 |
Nguyễn Gia Phước |
32 tháng | 15 kg | 96 cm |
| 2069 |
Nguyễn Gia Phước |
33 tháng | 16 kg | 96 cm |
| 2278 |
Nguyễn Gia Phước |
34 tháng | 16 kg | 96 cm |
| 2412 |
Nguyễn Gia Phước |
35 tháng | 16.5 kg | 96 cm |
| 2595 |
Nguyễn Gia Phước |
36 tháng | 16.5 kg | 96 cm |
| 2818 |
Nguyễn Gia Phước |
37 tháng | 16.5 kg | 96 cm |
| 3097 |
Nguyễn Gia Phước |
38 tháng | 17 kg | 97 cm |
| 3293 |
Nguyễn Gia Phước |
39 tháng | 17 kg | 97 cm |




