| # | Bé | Tháng theo dõi | Cân nặng | Chiều cao |
|---|---|---|---|---|
| 676 |
Phạm Hồng Linh Đan |
30 tháng | 12.5 kg | 91 cm |
| 840 |
Phạm Hồng Linh Đan |
35 tháng | 14.5 kg | 94 cm |
| 1011 |
Phạm Hồng Linh Đan |
36 tháng | 14 kg | 95 cm |
| 1154 |
Phạm Hồng Linh Đan |
37 tháng | 14 kg | 95 cm |
| 1344 |
Phạm Hồng Linh Đan |
38 tháng | 15 kg | 96 cm |
| 1624 |
Phạm Hồng Linh Đan |
39 tháng | 14 kg | 97 cm |
| 1843 |
Phạm Hồng Linh Đan |
40 tháng | 15 kg | 97 cm |
| 2062 |
Phạm Hồng Linh Đan |
41 tháng | 15.5 kg | 98 cm |
| 2274 |
Phạm Hồng Linh Đan |
42 tháng | 15.5 kg | 98 cm |
| 2408 |
Phạm Hồng Linh Đan |
43 tháng | 17 kg | 98 cm |
| 2591 |
Phạm Hồng Linh Đan |
44 tháng | 17.5 kg | 98 cm |
| 2814 |
Phạm Hồng Linh Đan |
45 tháng | 17 kg | 98 cm |
| 3093 |
Phạm Hồng Linh Đan |
46 tháng | 18 kg | 99 cm |
| 3289 |
Phạm Hồng Linh Đan |
47 tháng | 18 kg | 99 cm |




